 | [bước đi] |
|  | step; stage; stride |
|  | Một bước đi đúng hướng |
| A step in the right direction |
|  | Vạch ra đường lối và bước đi thích hợp của cách mạng |
| To map out the right line and various adequate steps of the revolution |
|  | Bước đi vững chắc của phong trào |
| A movement's stages of steady evolution |